Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lên lịch" (1)
lên lịch
Tiếng Anh
Động từschedule
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
Many other meetings have been scheduled in the near future.
Từ liên quan "lên lịch" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lên lịch" (2)
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
Many other meetings have been scheduled in the near future.
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
Many other meetings have been scheduled in the near future.
